margin of safety
Định nghĩa
Danh từ: - Biên độ an toàn: "Margin of safety" là khoảng cách hoặc mức chênh lệch giữa sức mạnh thực tế của một vật liệu, hệ thống hoặc kế hoạch và mức độ căng thẳng, rủi ro hoặc yêu cầu tối đa dự kiến. Nó đảm bảo rằng ngay cả khi có sai sót hoặc biến động bất ngờ, hệ thống vẫn hoạt động an toàn. - Trong kỹ thuật: "Margin of safety" là độ bền của vật liệu trừ đi ứng suất dự kiến, nhằm ngăn ngừa hỏng hóc.
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư đã tính toán biên độ an toàn là 20% cho cây cầu.)
- (Trong đầu tư, biên độ an toàn giúp bảo vệ khỏi các đợt suy thoái thị trường.)
- (Biên độ an toàn trong thiết kế đảm bảo tòa nhà có thể chịu được động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Margin of safety" trong tài chính: Chỉ sự chênh lệch giữa giá trị nội tại của một tài sản và giá thị trường của nó, giúp nhà đầu tư giảm rủi ro.
- Value investors always look for a large margin of safety before buying stocks. (Các nhà đầu tư giá trị luôn tìm kiếm biên độ an toàn lớn trước khi mua cổ phiếu.)
"Margin of safety" trong y tế: Liều lượng thuốc an toàn tối đa so với liều điều trị.
- The margin of safety for this drug is narrow, so careful dosing is required. (Biên độ an toàn của loại thuốc này hẹp, vì vậy cần liều lượng cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Safety margin (danh từ): Biên độ an toàn (cách dùng tương đương).
- The safety margin for the parachute is 30%. (Biên độ an toàn cho chiếc dù là 30%.)
- Factor of safety (danh từ): Hệ số an toàn (thường dùng trong kỹ thuật).
- The factor of safety for the crane is 5. (Hệ số an toàn cho cần cẩu là 5.)
Từ đồng nghĩa
- Buffer: Vùng đệm, khoảng cách bảo vệ.
- We need a buffer to handle unexpected costs. (Chúng ta cần một vùng đệm để xử lý các chi phí bất ngờ.)
- Cushion: Đệm an toàn (thường dùng trong tài chính).
- The company has a cash cushion to survive a recession. (Công ty có một đệm tiền mặt để sống sót qua suy thoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build in a margin of safety: Xây dựng biên độ an toàn.
- We must build in a margin of safety when designing the system. (Chúng ta phải xây dựng biên độ an toàn khi thiết kế hệ thống.)
- Provide a margin of safety: Cung cấp biên độ an toàn.
- Insurance provides a margin of safety against financial loss. (Bảo hiểm cung cấp biên độ an toàn chống lại tổn thất tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- Better safe than sorry: Cẩn thận còn hơn hối hận (liên quan đến ý niệm an toàn).
- Always check your work; better safe than sorry. (Luôn kiểm tra công việc của bạn; cẩn thận còn hơn hối hận.)
- Leave a margin for error: Để lại khoảng trống cho sai sót.
- In project planning, leave a margin for error to handle delays. (Trong lập kế hoạch dự án, hãy để lại khoảng trống cho sai sót để xử lý sự chậm trễ.)